VBI Care
Bảo hiểm chi phí y tế theo nhiều cấp độ
- 5 gói: Đồng, Bạc, Titan, Vàng, Bạch Kim
- Nội trú tối đa 50 triệu–1 tỷ đồng/năm
- Từ 15 ngày đến 70 tuổi theo điều kiện
BẢO HIỂM SỨC KHỎE & TRỢ CẤP
So sánh trực quan hạn mức nội trú, thai sản, phí và điều kiện quan trọng của MIC Care, XBA và Tasco theo đúng tài liệu đã cung cấp.
Bản đồ sản phẩm
Đây là bản định hướng, không phải bảng xếp hạng. Phí và quyền lợi cuối cùng theo tài liệu, giấy chứng nhận và tình trạng tham gia thực tế.
Bảo hiểm chi phí y tế theo nhiều cấp độ
Nội trú và các lựa chọn ngoại trú, nha khoa, thai sản
Nội trú kết hợp quyền lợi thai sản
Quyền lợi phân theo chương trình và độ tuổi
Bổ sung khoản trợ cấp cố định khi điều trị
Hỗ trợ thu nhập theo ngày nằm viện
Dữ liệu đã đối chiếu
Mức phí thể hiện bằng đồng/người/năm. Dấu “—” nghĩa là không áp dụng trong gói tương ứng theo tài liệu nguồn.
Độ tuổi tham gia từ 15 ngày đến 60 tuổi; tái tục đến 65 tuổi theo điều kiện. Quyền lợi sức khỏe áp dụng tại Việt Nam; mạng lưới bảo lãnh theo tài liệu có hơn 600 cơ sở.
| Chương trình | Nội trú/năm | Phòng/ngày | Thai sản | Phí chính 19–60 tuổi |
|---|---|---|---|---|
| Gói 1 | 10 triệu | 650.000 | — | 362.882 |
| Gói 2 | 20 triệu | 1,25 triệu | 10 triệu | 725.764 |
| Gói 3 | 40 triệu | 2,25 triệu | 15 triệu | 1.451.528 |
| Gói 4 | 60 triệu | 3,15 triệu | 20 triệu | 1.922.496 |
| Gói 5 | 80 triệu | 4,5 triệu | 25 triệu | 2.371.840 |
| Gói 6 | 100 triệu | 5,5 triệu | 30 triệu | 2.964.800 |
| Gói 7 | 120 triệu | 7,25 triệu | 40 triệu | 3.583.056 |
Tai nạn: 0 ngày · Bệnh thông thường: 30 ngày · Viêm phế quản/tiểu phế quản/phổi: 60 ngày theo điều kiện · Thai sản: 90/270 ngày · Bệnh đặc biệt, mạn tính hoặc có sẵn: 365 ngày.
Ngoại trú từ Gói 2: 2–12 triệu/năm. Nha khoa từ Gói 3: 2–6 triệu/năm. Thai sản từ Gói 2: 10–40 triệu/năm, độ tuổi 18–45.
Trẻ từ 15 ngày đến dưới 4 tuổi điều trị bệnh tại bệnh viện tư/quốc tế/khoa dịch vụ áp dụng tỷ lệ 80/20. Nha khoa và thai sản tại nhóm cơ sở này cũng áp dụng 80/20 theo tài liệu.
Website giới thiệu trực tiếp theo số liệu trong file “Bảng quyền lợi & biểu phí MIC Care 2023”. Trước khi tham gia, khách hàng được xác nhận lại hiệu lực văn bản, điều kiện và báo phí đúng độ tuổi.
| Chương trình | Nội trú/năm | Tử vong/TTTB do tai nạn | Ngoại trú | Thai sản | Phí chính tuổi 19–30 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 35 triệu | 100 triệu | 5 triệu | — | 760.000 |
| Bạc | 50 triệu | 200 triệu | 7 triệu | — | 1.140.000 |
| Vàng | 100 triệu | 300 triệu | 10 triệu | 10 triệu | 2.170.000 |
| Bạch Kim | 150 triệu | 500 triệu | 15 triệu | 20 triệu | 3.303.000 |
| Kim Cương | 200 triệu | 1 tỷ | 20 triệu | 30 triệu | 4.744.000 |
Phòng/ngày tối đa từ 1,75–10 triệu, tối đa 60 ngày. Trước nhập viện 30 ngày, sau xuất viện 30 ngày và y tá chăm sóc tại nhà tối đa 15 ngày trong hạn mức từng chương trình.
Áp dụng từ chương trình Vàng đến Kim Cương: 10/20/30 triệu. Phí bổ sung trong tài liệu cho độ tuổi 18–50 lần lượt là 1,64/3,28/4,92 triệu đồng.
Phí chính thay đổi theo 11 nhóm tuổi từ 15 ngày đến 70 tuổi. Bảng đang hiển thị nhóm 19–30 tuổi để so sánh; khách hàng cần nhận báo phí đúng tuổi.
Quyền lợi thai sản nằm trong giới hạn tổng nội trú + thai sản, không cộng dồn vượt hạn mức gói. Phí dưới đây áp dụng theo bảng cho người chưa mang thai tại thời điểm tham gia.
| Chương trình | Tổng nội trú + thai sản | Nội trú ốm đau/tai nạn | Phòng/ngày | Khám thai/năm | Phí chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Gói 1 | 25 triệu | 10 triệu | 1 triệu | 500.000 | 5.900.000 |
| Gói 2 | 34 triệu | 13,6 triệu | 1 triệu | 1 triệu | 7.500.000 |
| Gói 3 | 42 triệu | 16,8 triệu | 2 triệu | 1,5 triệu | 8.500.000 |
| Gói 4 | 60 triệu | 24 triệu | 2 triệu | 1,5 triệu | 12.796.000 |
| Gói 5 | 80 triệu | 32 triệu | 3 triệu | 2 triệu | 17.166.500 |
| Gói 6 | 100 triệu | 40 triệu | 4 triệu | 2 triệu | 21.666.500 |
| Gói 7 | 120 triệu | 48 triệu | 5 triệu | 2 triệu | 24.133.100 |
Biến chứng/sinh khó, sinh thường hoặc sinh có hỗ trợ và sinh mổ theo giới hạn 25–120 triệu của gói. Trợ cấp sẹo mổ 0,5–2 triệu; chăm sóc trẻ sơ sinh 0,5–1 triệu.
Ngoại trú: 1,2–5 triệu/năm · Nha khoa: 400.000–1.866.900đ/năm · Thuốc kê đơn điện tử: 150.000–600.000đ/năm.
Phạm vi Việt Nam. Khám thai không bảo lãnh trực tiếp; hồ sơ yêu cầu quyền lợi cần chứng từ gốc theo hướng dẫn của Fullerton Health Việt Nam.
Lưu ý IVF: tài liệu chỉ nêu chi trả chi phí sinh con, không chi trả thủ thuật IVF; biến chứng thai kỳ IVF được xem xét từ tuần 12 và áp dụng đồng chi trả 50%.
Cách chọn an toàn
Xác định mục tiêu chính của khoản bảo vệ.
Bệnh viện công, tư, quốc tế và nhu cầu bảo lãnh.
Nội trú, ngoại trú, nha khoa, thai sản hay tai nạn.
Thời gian chờ, đồng chi trả và loại trừ.
Chọn mức có thể tái tục thay vì chỉ nhìn phí năm đầu.
Lưu ý về tài liệu mẫu
Website không công khai tên, số thẻ hoặc dữ liệu cá nhân trong hồ sơ mẫu. Quyền lợi thực tế chỉ được xác định trên giấy chứng nhận của từng người và quy tắc đang hiệu lực.
Tư vấn miễn phí
Hỗ trợ offline tại TP.HCM và online toàn quốc. Anh Hân phản hồi ngay khi nhận đăng ký; đổi hoặc hủy lịch qua Zalo.
Trao đổi qua Zalo ↗